Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Brunei cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = BND
Cập nhật
1
AED
=
0.34904915
BND
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = $0.34904915 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = د.إ2.86492605 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.34895929
Hiện tại
$0.34904915
Cao nhất
$0.34909027
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34904915 BND
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001131 BND
+0.33%
7 ngày qua
+0.000711 BND
+0.20%
30 ngày qua
+0.002714 BND
+0.78%
1 năm qua
-0.003951 BND
-1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.34335947 Hôm nay
0.34904915 Cao nhất
0.35627444
0.34335947 Hôm nay
0.34904915 Cao nhất
0.35627444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37538576 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37538576 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36525466
–
0.39441255
BND
Năm ổn định
-0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36553525 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.35562635
–
0.37447699
BND
Năm ổn định
-1.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36378966 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.34877267
–
0.3715803
BND
AED tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35587054 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.34601116
–
0.37529724
BND
AED giảm giá
-5.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34826601 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34335947
–
0.35370565
BND
Năm ổn định
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.