Tỷ giá Dirham UAE sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = MKD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Denar Macedonia 14.96266739 MKD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден14.96266739 Hiện tại ден14.96266739 Cao nhất ден15.03048713
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.96266739 MKD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.00112 MKD
+0.01%
7 ngày qua
-0.009434 MKD
-0.06%
30 ngày qua
+0.448008 MKD
+3.09%
1 năm qua
+0.611054 MKD
+4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.94056304
Hôm nay
14.96266739
Cao nhất
15.03048713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.94873824 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.94873824 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.62246039 – 17.40942603 MKD
Năm biến động +6.02%
2023
Tỷ giá trung bình 15.50421213 MKD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
14.91174824 – 16.00249796 MKD
AED giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 15.49080967 MKD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
14.94735809 – 16.16274672 MKD
AED tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 14.85020221 MKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
14.1599548 – 16.39943125 MKD
Năm biến động -11.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.72683549 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.94056304 – 15.03048713 MKD
AED tăng giá +4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.