Tỷ giá Dirham UAE sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = TMT
Cập nhật
1
AED
=
0.95575221
TMT
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = T0.95575221 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = د.إ1.0462963 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.95289954
Hiện tại
T0.95575221
Cao nhất
T0.95575221
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95575221 TMT
2026-10-15
24 giờ qua
+0.002723 TMT
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
+0.002723 TMT
+0.29%
1 năm qua
+0.002723 TMT
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.94188972 Hôm nay
0.95575221 Cao nhất
0.95575221
0.94188972 Hôm nay
0.95575221 Cao nhất
0.95575221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.95447535 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9543043 TMT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.94473157
–
1.02638993
TMT
Năm ổn định
-0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.95422368 TMT
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.91392589
–
0.95588626
TMT
Năm ổn định
+0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.95411112 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91478356
–
0.96650186
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.95447535 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95287878
–
0.95575481
TMT
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.95426937 TMT
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.94188972
–
0.95575221
TMT
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.