Tỷ giá Dirham UAE sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = ZAR
Cập nhật
1
AED
=
4.50035752
ZAR
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = R4.50035752 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = د.إ0.22220457 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R4.48987665
Hiện tại
R4.50035752
Cao nhất
R4.53301157
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.50035752 ZAR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.019124 ZAR
+0.43%
7 ngày qua
-0.028935 ZAR
-0.64%
30 ngày qua
+0.073097 ZAR
+1.65%
1 năm qua
-0.21848 ZAR
-4.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
4.2840807 Hôm nay
4.50035752 Cao nhất
4.76892183
4.2840807 Hôm nay
4.50035752 Cao nhất
4.76892183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+5.08%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
-2.45%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.0243766 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.4580418 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.9497155
–
5.01454129
ZAR
Năm biến động
+6.73%
2023
Tỷ giá trung bình
5.0243766 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.55808494
–
5.39341403
ZAR
Năm biến động
+7.74%
2024
Tỷ giá trung bình
4.99069296 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.65944596
–
5.25910481
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
4.86922055 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.5117759
–
5.37541842
ZAR
Năm biến động
-12.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.4901618 ZAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.2840807
–
4.68
ZAR
Năm ổn định
-0.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.