Tỷ giá Lek Albania sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Yên Nhật cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = JPY
Cập nhật
1
ALL
=
1.93949107
JPY
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ¥1.93949107 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = L0.51559918 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥1.93252234
Hiện tại
¥1.93949107
Cao nhất
¥1.94777233
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.93949107 JPY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.00048 JPY
+0.02%
7 ngày qua
+0.008638 JPY
+0.45%
30 ngày qua
-0.009496 JPY
-0.49%
1 năm qua
+0.126476 JPY
+6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
1.81301548 Hôm nay
1.93949107 Cao nhất
2.01537264
1.81301548 Hôm nay
1.93949107 Cao nhất
2.01537264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 11
+1.81%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+3.40%
Tháng 8
-3.54%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.93772769 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.16197724 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99783343
–
1.27921391
JPY
Năm biến động
+13.37%
2023
Tỷ giá trung bình
1.40295077 JPY
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.18532772
–
1.59913675
JPY
Năm biến động
+23.09%
2024
Tỷ giá trung bình
1.62817121 JPY
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.50221987
–
1.74318854
JPY
Năm biến động
+10.92%
2025
Tỷ giá trung bình
1.72843997 JPY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.57319484
–
1.91439483
JPY
Năm biến động
+14.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.93772769 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8768555
–
2.01537264
JPY
Năm ổn định
+2.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.