Tỷ giá Lek Albania sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = VND

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đồng Việt Nam 318.09316887 VND
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₫317.18134119 Hiện tại ₫318.09316887 Cao nhất ₫318.09316887
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
318.09316887 VND
2026-10-15
24 giờ qua
+0.578405 VND
+0.18%
7 ngày qua
+1.061125 VND
+0.33%
30 ngày qua
-8.130575 VND
-2.49%
1 năm qua
+0.316076 VND
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
312.87695702
Hôm nay
318.09316887
Cao nhất
330.46689896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+1.97%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 319.14800373 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 207.26730894 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
196.19998994 – 226.72006791 VND
Năm biến động +3.34%
2023
Tỷ giá trung bình 237.68178247 VND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
210.52445912 – 263.69760212 VND
Năm biến động +17.36%
2024
Tỷ giá trung bình 269.41786329 VND
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
251.2872163 – 281.85335894 VND
Năm biến động +4.30%
2025
Tỷ giá trung bình 300.66380545 VND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
257.05606497 – 322.48304276 VND
Năm biến động +18.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 319.14800373 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
313.9324378 – 330.46689896 VND
Năm ổn định -0.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.