Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Australia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = AUD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đô la Australia 0.00400996 AUD
+1.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00396725 Hiện tại $0.00400996 Cao nhất $0.00400996
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00400996 AUD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000051 AUD
+1.29%
7 ngày qua
+0.000014 AUD
+0.35%
30 ngày qua
+0.000154 AUD
+4.01%
1 năm qua
-0.00002 AUD
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00371698
Hôm nay
0.00400996
Cao nhất
0.00406443
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 11
-2.10%
Tháng 12
-4.30%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
+3.76%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+3.13%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.004008 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00334056 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00262143 – 0.00398813 AUD
Năm biến động +30.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00383904 AUD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00353165 – 0.00407145 AUD
Năm biến động -2.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00386107 AUD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00362166 – 0.00408357 AUD
Năm biến động +12.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.004008 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00390185 – 0.00429895 AUD
AMD giảm giá -3.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00391131 AUD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00371698 – 0.00400996 AUD
Năm ổn định +2.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.