Tỷ giá Dram Armenia sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Lari Georgia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = GEL
Cập nhật
1
AMD
=
0.00717259
GEL
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₾0.00717259 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ֏139.41955598 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.00717259
Hiện tại
₾0.00717259
Cao nhất
₾0.00720245
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00717259 GEL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00002 GEL
-0.28%
7 ngày qua
-0.00004 GEL
-0.56%
30 ngày qua
+0.000026 GEL
+0.36%
1 năm qua
+0.000103 GEL
+1.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.00700984 Hôm nay
0.00717259 Cao nhất
0.00728454
0.00700984 Hôm nay
0.00717259 Cao nhất
0.00728454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00717007 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00670271 GEL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00607979
–
0.00729324
GEL
Năm biến động
+6.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00668576 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00625093
–
0.00702513
GEL
Năm biến động
-3.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00692343 GEL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00649065
–
0.00741422
GEL
Năm biến động
+7.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00707565 GEL
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00692688
–
0.00720357
GEL
Năm ổn định
-0.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00717007 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00703521
–
0.00728454
GEL
Năm ổn định
+1.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.