Tỷ giá Dram Armenia sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = HRK
Cập nhật
1
AMD
=
0.01861523
HRK
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = kn0.01861523 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = ֏53.71945033 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.01857875
Hiện tại
kn0.01861523
Cao nhất
kn0.01874399
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01861523 HRK
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000011 HRK
-0.06%
7 ngày qua
-0.000076 HRK
-0.41%
30 ngày qua
+0.00067 HRK
+3.73%
1 năm qua
+0.001777 HRK
+10.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.0165381 Hôm nay
0.01861523 Cao nhất
0.01874399
0.0165381 Hôm nay
0.01861523 Cao nhất
0.01874399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01810638 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01659773 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01327394
–
0.01940018
HRK
Năm biến động
+29.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01775788 HRK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.01669109
–
0.01848471
HRK
AMD giảm giá
-5.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01773894 HRK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01681993
–
0.0185733
HRK
AMD tăng giá
+9.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0172455 HRK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01658446
–
0.01850606
HRK
AMD giảm giá
-8.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01810638 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0165381
–
0.01874399
HRK
Năm biến động
+10.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.