Tỷ giá Dram Armenia sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = HTG
Cập nhật
1
AMD
=
0.36247688
HTG
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = G0.36247688 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ֏2.75879665 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G0.36220137
Hiện tại
G0.36247688
Cao nhất
G0.3625313
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36247688 HTG
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000598 HTG
+0.17%
7 ngày qua
-0.001228 HTG
-0.34%
30 ngày qua
+0.00341 HTG
+0.95%
1 năm qua
+0.020322 HTG
+5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.34057847 Hôm nay
0.36247688 Cao nhất
0.36371353
0.34057847 Hôm nay
0.36247688 Cao nhất
0.36371353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.36103034 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27331771 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20277596
–
0.37382001
HTG
Năm biến động
+78.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36103034 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31342496
–
0.40345248
HTG
Năm biến động
-13.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3361348 HTG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.32321807
–
0.34377041
HTG
Năm ổn định
+1.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33828422 HTG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.32489248
–
0.34750394
HTG
AMD tăng giá
+4.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35794095 HTG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.3426065
–
0.36371353
HTG
AMD tăng giá
+5.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.