Tỷ giá Dram Armenia sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = KRW
Cập nhật
1
AMD
=
3.72497677
KRW
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₩3.72497677 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ֏0.26845805 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₩3.702505
Hiện tại
₩3.72497677
Cao nhất
₩3.74407903
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.72497677 KRW
2026-10-15
24 giờ qua
+0.016529 KRW
+0.45%
7 ngày qua
+0.002254 KRW
+0.06%
30 ngày qua
-0.021824 KRW
-0.58%
1 năm qua
+0.022415 KRW
+0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
3.66956615 Hôm nay
3.72497677 Cao nhất
4.2312696
3.66956615 Hôm nay
3.72497677 Cao nhất
4.2312696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 11
-2.01%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+4.14%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
+2.51%
Tháng 6
-6.28%
Tháng 7
-5.11%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.80352204 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.99407875 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.36926327
–
3.59189563
KRW
Năm biến động
+29.46%
2023
Tỷ giá trung bình
3.32799474 KRW
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.08330215
–
3.48892617
KRW
Năm biến động
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
3.47270062 KRW
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.19170305
–
3.72790773
KRW
Năm biến động
+16.80%
2025
Tỷ giá trung bình
3.6730048 KRW
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
3.51297573
–
3.88018565
KRW
AMD tăng giá
+1.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.80352204 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.66956615
–
4.2312696
KRW
Năm biến động
-1.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.