Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BGN
Cập nhật
1
ANG
=
0.9745095
BGN
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = лв0.9745095 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ƒ1.02615726 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.97259553
Hiện tại
лв0.9745095
Cao nhất
лв0.98247877
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9745095 BGN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000264 BGN
-0.03%
7 ngày qua
-0.000714 BGN
-0.07%
30 ngày qua
+0.027705 BGN
+2.93%
1 năm qua
+0.03982 BGN
+4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.90753911 Hôm nay
0.9745095 Cao nhất
0.98247877
0.90753911 Hôm nay
0.9745095 Cao nhất
0.98247877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.03229139 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.03229139 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94670653
–
1.1307224
BGN
Năm biến động
+6.09%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00368603 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.9659116
–
1.03668498
BGN
ANG giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00327428 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.96931243
–
1.04680332
BGN
ANG tăng giá
+6.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.96678445 BGN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.92105587
–
1.0604193
BGN
Năm biến động
-10.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.95987105 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90753911
–
0.98247877
BGN
ANG tăng giá
+4.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.