Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Australia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = AUD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Australia 0.00095686 AUD
+1.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00094709 Hiện tại $0.00095686 Cao nhất $0.00095686
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00095686 AUD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000013 AUD
+1.38%
7 ngày qua
+0.000009 AUD
+1.00%
30 ngày qua
+0.000026 AUD
+2.80%
1 năm qua
-0.00014 AUD
-12.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00091521
Hôm nay
0.00095686
Cao nhất
0.00110999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 11
-1.96%
Tháng 12
-4.13%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+4.29%
Tháng 3
-3.86%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-3.61%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01126494 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01126494 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00829589 – 0.01365691 AUD
Năm biến động -38.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0057254 AUD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00180907 – 0.00833096 AUD
Năm biến động -78.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00166466 AUD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00149238 – 0.00186714 AUD
Năm biến động -13.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00127066 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00101813 – 0.00157135 AUD
Năm biến động -34.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00096087 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00091521 – 0.00106047 AUD
Năm biến động -7.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.