Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BMD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Bermuda 0.00066083 BMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00065996 Hiện tại $0.00066083 Cao nhất $0.00066086
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00066083 BMD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 BMD
+0.28%
30 ngày qua
-0.000003 BMD
-0.41%
1 năm qua
-0.000051 BMD
-7.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00065169
Hôm nay
0.00066083
Cao nhất
0.00073827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00785587 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00785587 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00564538 – 0.00974186 BMD
Năm biến động -42.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00382032 BMD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00123332 – 0.0056584 BMD
Năm biến động -78.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00109802 BMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00096993 – 0.0012354 BMD
Năm biến động -21.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00081709 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00067136 – 0.00097065 BMD
Năm biến động -29.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00067202 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00065169 – 0.00073827 BMD
Năm biến động -4.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.