Tỷ giá Peso Argentina sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = CRC

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Colón Costa Rica 0.3006472 CRC
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡0.3006472 Hiện tại ₡0.3006472 Cao nhất ₡0.30112972
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3006472 CRC
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000365 CRC
+0.12%
7 ngày qua
-0.000226 CRC
-0.08%
30 ngày qua
+0.003841 CRC
+1.29%
1 năm qua
-0.057261 CRC
-16.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.29475347
Hôm nay
0.3006472
Cao nhất
0.36116883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 11
+0.76%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
-3.69%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.08748148 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.08748148 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.29032816 – 6.25513794 CRC
Năm biến động -47.26%
2023
Tỷ giá trung bình 2.08137346 CRC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.64201209 – 3.34824474 CRC
Năm biến động -80.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.56609868 CRC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.49175289 – 0.64300924 CRC
Năm biến động -23.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41182519 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33716184 – 0.4942108 CRC
Năm biến động -30.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30889145 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29475347 – 0.35491081 CRC
Năm biến động -12.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.