Tỷ giá Peso Argentina sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MOP

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Pataca Ma Cao 0.00533923 MOP
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.00533352 Hiện tại MOP$0.00533923 Cao nhất MOP$0.00534086
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00533923 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000007 MOP
+0.14%
7 ngày qua
+0.000016 MOP
+0.30%
30 ngày qua
-0.00002 MOP
-0.37%
1 năm qua
-0.00036 MOP
-6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00526351
Hôm nay
0.00533923
Cao nhất
0.0059491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-3.93%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06335823 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06335823 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04532042 – 0.07826836 MOP
Năm biến động -42.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03080193 MOP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00994287 – 0.04542492 MOP
Năm biến động -78.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0088249 MOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00774834 – 0.00995832 MOP
Năm biến động -22.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0065598 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0053732 – 0.00777002 MOP
Năm biến động -28.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00542569 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00526351 – 0.0059491 MOP
Năm biến động -3.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.