Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Mexico cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MXN

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Peso Mexico 0.01224709 MXN
+0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.01218224 Hiện tại $0.01224709 Cao nhất $0.01226094
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01224709 MXN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000105 MXN
+0.86%
7 ngày qua
+0.000395 MXN
+3.33%
30 ngày qua
+0.000871 MXN
+7.66%
1 năm qua
-0.000866 MXN
-6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01115972
Hôm nay
0.01224709
Cao nhất
0.01327809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+2.98%
Tháng 2
+5.50%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-1.98%
Tháng 5
-3.12%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+5.60%
Tháng 9
+3.31%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15829656 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15829656 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10998273 – 0.1998183 MXN
Năm biến động -44.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06828118 MXN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.02093468 – 0.11040607 MXN
Năm biến động -81.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02001688 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01862936 – 0.02106366 MXN
Năm biến động -3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01577645 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01233576 – 0.02020262 MXN
Năm biến động -38.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01201129 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01115972 – 0.0130972 MXN
Năm biến động -1.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.