Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = MUR

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rupee Mauritius 32.68965563 MUR
-2.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨32.68965563 Hiện tại ₨32.68965563 Cao nhất ₨33.21987988
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.68965563 MUR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.703075 MUR
-2.11%
7 ngày qua
-0.26192 MUR
-0.79%
30 ngày qua
-0.750591 MUR
-2.24%
1 năm qua
+3.375309 MUR
+11.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
29.26949122
Hôm nay
32.68965563
Cao nhất
34.07795918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 11
+2.18%
Tháng 12
+2.53%
Tháng 1
+4.65%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+4.50%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-3.74%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33.11123054 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.73144026 MUR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
27.36508944 – 34.08605763 MUR
Năm biến động -5.57%
2023
Tỷ giá trung bình 29.96878139 MUR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
27.86858754 – 32.29311516 MUR
Năm biến động +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 30.47108213 MUR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
27.92941595 – 31.83853902 MUR
Năm biến động -3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 29.51948616 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.71713156 – 30.89169034 MUR
Năm biến động +6.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.11123054 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.83833048 – 34.07795918 MUR
AUD tăng giá +6.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.