Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = USD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Mỹ 0.57250488 USD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.57227718 Hiện tại $0.57250488 Cao nhất $0.57250488
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57250488 USD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000309 USD
-0.05%
7 ngày qua
-0.000074 USD
-0.01%
30 ngày qua
-0.017584 USD
-2.98%
1 năm qua
-0.023118 USD
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.57058736
Hôm nay
0.57250488
Cao nhất
0.61222516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.58260598 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53888372 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48862887 – 0.58671501 USD
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55322388 USD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.53539467 – 0.57541174 USD
BAM tăng giá +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55337194 USD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.5306805 – 0.57309021 USD
BAM giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57782634 USD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.52111153 – 0.60530233 USD
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58260598 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57058736 – 0.61222516 USD
BAM giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.