Tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BYN
Cập nhật
1
BBD
=
1.5085285
BYN
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = Br1.5085285 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $0.66289765 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br1.5085285
Hiện tại
Br1.5085285
Cao nhất
Br1.5104325
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5085285 BYN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.005577 BYN
+0.37%
7 ngày qua
-0.023775 BYN
-1.55%
30 ngày qua
-0.008951 BYN
-0.59%
1 năm qua
-0.195401 BYN
-11.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
1.3631825 Hôm nay
1.5085285 Cao nhất
1.708713
1.3631825 Hôm nay
1.5085285 Cao nhất
1.708713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.63869963 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.42783447 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.247167
–
1.6998955
BYN
Năm biến động
-1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
1.35437612 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.244423
–
1.6592395
BYN
Năm biến động
+31.04%
2024
Tỷ giá trung bình
1.63619278 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.586685
–
1.6554255
BYN
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.63869963 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4372545
–
1.709085
BYN
Năm biến động
-10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.48930018 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.3631825
–
1.546771
BYN
Năm biến động
+2.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.