Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = FKP

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Bảng Quần đảo Falkland 0.377363 FKP
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.376904 Hiện tại £0.377363 Cao nhất £0.3802185
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.377363 FKP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000603 FKP
+0.16%
7 ngày qua
-0.001057 FKP
-0.28%
30 ngày qua
+0.006317 FKP
+1.70%
1 năm qua
+0.005263 FKP
+1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.3611005
Hôm nay
0.377363
Cao nhất
0.38379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40576451 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40576451 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3647115 – 0.4673555 FKP
Năm biến động +11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40213779 FKP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.380772 – 0.4225835 FKP
BBD giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3913133 FKP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.3725255 – 0.404825 FKP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37948378 FKP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.363813 – 0.410637 FKP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37545433 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3611005 – 0.3802185 FKP
Năm ổn định +1.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.