Tỷ giá Đô la Barbados sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = ISK
Cập nhật
1
BBD
=
60.85
ISK
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = kr60.85 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.01643385 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr60.705
Hiện tại
kr60.85
Cao nhất
kr61.32
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.85 ISK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.085 ISK
+0.14%
7 ngày qua
-0.275 ISK
-0.45%
30 ngày qua
+0.27 ISK
+0.45%
1 năm qua
+0.305 ISK
+0.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
60.065 Hôm nay
60.85 Cao nhất
63.99
60.065 Hôm nay
60.85 Cao nhất
63.99
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.57%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 68.98039758 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.64814832 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
62.045
–
74.295
ISK
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
68.92768279 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
65.21
–
72.45
ISK
BBD giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
68.98039758 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.42
–
71.015
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
64.12968 ISK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
60.265
–
71.225582
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.22951934 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.065
–
63.495
ISK
BBD giảm giá
-2.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.