Tỷ giá Đô la Barbados sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Kip Lào cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = LAK

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Kip Lào 11,251.25 LAK
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₭11,242.25 Hiện tại ₭11,251.25 Cao nhất ₭11,251.25
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11,251.25 LAK
2026-10-15
24 giờ qua
+24.271983 LAK
+0.22%
7 ngày qua
+47.060417 LAK
+0.42%
30 ngày qua
+64.007546 LAK
+0.57%
1 năm qua
+399.255986 LAK
+3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10,662.3
Hôm nay
11,251.25
Cao nhất
11,336.42
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11,135.08 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7,140.57 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5,590.31 – 9,225 LAK
Năm biến động +55.05%
2023
Tỷ giá trung bình 9,348.89 LAK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
8,322.46 – 10,380.5 LAK
Năm biến động +18.87%
2024
Tỷ giá trung bình 10,792.79 LAK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
10,260.92 – 11,097.5 LAK
BBD tăng giá +6.15%
2025
Tỷ giá trung bình 10,830.04 LAK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
10,676.97 – 11,049.03 LAK
Năm ổn định -1.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11,135.08 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10,662.3 – 11,336.42 LAK
BBD tăng giá +4.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.