Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = LBP
Cập nhật
1
BBD
=
44,775
LBP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = £44,775 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = $0.00002233 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£44,743.93
Hiện tại
£44,775
Cao nhất
£44,775
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44,775 LBP
2026-10-15
24 giờ qua
-1.282704 LBP
7 ngày qua
+11.205869 LBP
+0.03%
30 ngày qua
+17.484894 LBP
+0.04%
1 năm qua
-6.104604 LBP
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
43,424.83 Hôm nay
44,775 Cao nhất
45,106.01
43,424.83 Hôm nay
44,775 Cao nhất
45,106.01
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 44,784.62 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
757.86633767 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
728.7591525
–
780.4117285
LBP
Năm ổn định
+0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
6,865.18 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
753.468471
–
7,701.71
LBP
Năm biến động
+893.14%
2024
Tỷ giá trung bình
39,480.35 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
7,491.51
–
45,067.64
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
44,784.62 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44,244.85
–
45,477.7
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44,759.06 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43,424.83
–
45,106.01
LBP
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.