Tỷ giá Đô la Barbados sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = PGK
Cập nhật
1
BBD
=
2.268554
PGK
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = K2.268554 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = $0.44080943 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K2.222375
Hiện tại
K2.268554
Cao nhất
K2.2689095
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.268554 PGK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.004579 PGK
+0.20%
7 ngày qua
+0.042929 PGK
+1.93%
30 ngày qua
+0.016837 PGK
+0.75%
1 năm qua
+0.164671 PGK
+7.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.0996155 Hôm nay
2.268554 Cao nhất
2.2689095
2.0996155 Hôm nay
2.268554 Cao nhất
2.2689095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.22476767 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.76253395 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3841795
–
1.7972525
PGK
Năm biến động
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.80100686 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.737396
–
1.894375
PGK
BBD tăng giá
+7.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.94634035 PGK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.84925
–
2.0313275
PGK
BBD tăng giá
+7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
2.07151888 PGK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.981
–
2.160659
PGK
BBD tăng giá
+4.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.22476767 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.1143495
–
2.2689095
PGK
BBD tăng giá
+6.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.