Tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = RUB
Cập nhật
1
BBD
=
41.9337475
RUB
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ₽41.9337475 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.02384714 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽41.8112115
Hiện tại
₽41.9337475
Cao nhất
₽42.0626695
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.9337475 RUB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.002821 RUB
-0.01%
7 ngày qua
-0.816633 RUB
-1.91%
30 ngày qua
-0.167192 RUB
-0.40%
1 năm qua
+1.682341 RUB
+4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
35.424702 Hôm nay
41.9337475 Cao nhất
43.650196
35.424702 Hôm nay
41.9337475 Cao nhất
43.650196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.33%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 46.41321897 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.92673817 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.250051
–
71.3333665
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
42.75835497 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
33.001322
–
50.5010125
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
46.41321897 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.751386
–
56.8731445
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
41.88045588 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
37.0255855
–
56.8295055
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.97171648 RUB
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
35.424702
–
43.650196
RUB
Năm biến động
+6.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.