Tỷ giá Đô la Barbados sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = XAG

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Bạc (ounce) 0.00882067 XAG
+4.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XAG0.00855048 Hiện tại XAG0.00882067 Cao nhất XAG0.00899621
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00882067 XAG
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000382 XAG
+4.52%
7 ngày qua
+0.000508 XAG
+6.11%
30 ngày qua
+0.000976 XAG
+12.44%
1 năm qua
-0.00041 XAG
-4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00427866
Hôm nay
0.00882067
Cao nhất
0.01066007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-13.39%
Tháng 11
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
+6.53%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02317503 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02317503 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01898977 – 0.0281045 XAG
Năm biến động -2.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02140735 XAG
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.01918823 – 0.02497565 XAG
Năm biến động +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01792574 XAG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01437269 – 0.02263775 XAG
Năm biến động -17.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01311895 XAG
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00630642 – 0.01733145 XAG
Năm biến động -59.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00778348 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00427866 – 0.00899981 XAG
Năm biến động +26.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.