Tỷ giá Đô la Barbados sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = XDR
Cập nhật
1
BBD
=
0.366458
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = SDR0.366458 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = $2.72882568 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.366458
Hiện tại
SDR0.366458
Cao nhất
SDR0.366458
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.366458 XDR
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
+0.001302 XDR
+0.36%
1 năm qua
+0.016174 XDR
+4.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.340105 Hôm nay
0.366458 Cao nhất
0.368026
0.340105 Hôm nay
0.366458 Cao nhất
0.368026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+3.12%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.37655899 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3647307 XDR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.3537435
–
0.394761
XDR
BBD tăng giá
+5.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.37464691 XDR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.3652125
–
0.3821375
XDR
Năm ổn định
-0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37655899 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3686945
–
0.3838775
XDR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3606874 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3439245
–
0.3882525
XDR
Năm biến động
-9.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3612695 XDR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.340105
–
0.368026
XDR
BBD tăng giá
+5.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.