Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Dominica cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = DOP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Peso Dominica 35.12192982 DOP
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$34.81386039 Hiện tại RD$35.12192982 Cao nhất RD$35.15506857
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.12192982 DOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.047453 DOP
+0.14%
7 ngày qua
+0.608488 DOP
+1.76%
30 ngày qua
+0.365435 DOP
+1.05%
1 năm qua
-2.722106 DOP
-7.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
33.83561588
Hôm nay
35.12192982
Cao nhất
38.70853896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 11
+1.98%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-5.09%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
-1.93%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 35.66168334 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.63472535 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.16881469 – 33.77254179 DOP
Năm biến động -7.58%
2023
Tỷ giá trung bình 30.97295478 DOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
29.61422339 – 32.84590017 DOP
BGN tăng giá +6.60%
2024
Tỷ giá trung bình 32.88479962 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
31.7530365 – 34.5065858 DOP
Năm ổn định -1.22%
2025
Tỷ giá trung bình 35.66168334 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.05124844 – 38.46955825 DOP
Năm biến động +16.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.98691665 DOP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
33.83561588 – 38.70853896 DOP
Năm biến động -7.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.