Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = TTD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Trinidad và Tobago 3.896189 TTD
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$3.86615657 Hiện tại TT$3.896189 Cao nhất TT$3.90385629
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.896189 TTD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.004712 TTD
+0.12%
7 ngày qua
+0.013058 TTD
+0.34%
30 ngày qua
-0.106002 TTD
-2.65%
1 năm qua
-0.162701 TTD
-4.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.86615657
Hôm nay
3.896189
Cao nhất
4.18074602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.95045072 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.65727334 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.33784821 – 3.98874949 TTD
Năm biến động -5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 3.75327466 TTD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.63309494 – 3.89706572 TTD
BGN tăng giá +3.26%
2024
Tỷ giá trung bình 3.75454117 TTD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.60309702 – 3.89070737 TTD
BGN giảm giá -6.12%
2025
Tỷ giá trung bình 3.92152091 TTD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
3.54762862 – 4.12147038 TTD
Năm biến động +13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.95045072 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.86615657 – 4.18074602 TTD
BGN giảm giá -4.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.