Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = TWD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Đô la Đài Loan mới 85.86293287 TWD
+0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$84.94969199 Hiện tại NT$85.86293287 Cao nhất NT$85.86293287
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.86293287 TWD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.503623 TWD
+0.59%
7 ngày qua
+1.259595 TWD
+1.49%
30 ngày qua
+1.518855 TWD
+1.80%
1 năm qua
+4.613215 TWD
+5.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
81.07017237
Hôm nay
85.86293287
Cao nhất
86.05765657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 85.18656047 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 78.99153858 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.81422577 – 85.73580132 TWD
Năm biến động +10.74%
2023
Tỷ giá trung bình 82.6580077 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
78.84649298 – 86.28943719 TWD
Năm ổn định -0.07%
2024
Tỷ giá trung bình 85.18656047 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.19695891 – 87.22758641 TWD
BHD tăng giá +6.99%
2025
Tỷ giá trung bình 82.7030777 TWD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
76.74651175 – 89.00339145 TWD
Năm biến động -4.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 84.44124617 TWD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
82.67935371 – 86.05765657 TWD
BHD tăng giá +3.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.