Tỷ giá Franc Burundi sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = BTN

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Ngultrum Bhutan 0.0317955 BTN
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.0.03177267 Hiện tại Nu.0.0317955 Cao nhất Nu.0.0317955
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0317955 BTN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000037 BTN
+0.12%
7 ngày qua
-0.000405 BTN
-1.26%
30 ngày qua
-0.000128 BTN
-0.40%
1 năm qua
+0.001991 BTN
+6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02960686
Hôm nay
0.0317955
Cao nhất
0.03250598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+2.58%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.54%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03847215 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03847215 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03689036 – 0.04035531 BTN
BIF tăng giá +7.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03311764 BTN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02880009 – 0.04010852 BTN
Năm biến động -26.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02900227 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02844944 – 0.02946215 BTN
Năm ổn định -0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02945336 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02852711 – 0.03064737 BTN
BIF tăng giá +5.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03186029 BTN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03035793 – 0.03250598 BTN
BIF tăng giá +4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.