Tỷ giá Franc Burundi sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = MOP

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Pataca Ma Cao 0.00270071 MOP
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.0026977 Hiện tại MOP$0.00270071 Cao nhất MOP$0.00270071
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00270071 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000005 MOP
+0.18%
7 ngày qua
+0.000009 MOP
+0.34%
30 ngày qua
0.000000 MOP
0.01%
1 năm qua
-0.000015 MOP
-0.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00267853
Hôm nay
0.00270071
Cao nhất
0.00280881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00394991 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00394991 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00386602 – 0.00406005 MOP
BIF giảm giá -2.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0032366 MOP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.002815 – 0.00391795 MOP
Năm biến động -27.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00278626 MOP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00270313 – 0.00283083 MOP
BIF giảm giá -4.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00271489 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00267477 – 0.00276197 MOP
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00269989 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00267853 – 0.00280881 MOP
Năm ổn định -0.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.