Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = BND
Cập nhật
1
BMD
=
1.281883
BND
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = $1.281883 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $0.7801024 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.281553
Hiện tại
$1.281883
Cao nhất
$1.282034
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.281883 BND
2026-10-15
24 giờ qua
+0.004154 BND
+0.33%
7 ngày qua
+0.00261 BND
+0.20%
30 ngày qua
+0.009966 BND
+0.78%
1 năm qua
-0.01451 BND
-1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
1.261125 Hôm nay
1.281883 Cao nhất
1.308596
1.261125 Hôm nay
1.281883 Cao nhất
1.308596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.37879866 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.37879866 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.341603
–
1.448699
BND
Năm ổn định
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34253893 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.306217
–
1.375454
BND
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.33616776 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.281042
–
1.364755
BND
BMD tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
1.30704183 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.270899
–
1.378463
BND
BMD giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.27904356 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.261125
–
1.298984
BND
Năm ổn định
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.