Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = CDF
Cập nhật
1
BMD
=
2,309.71
CDF
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = FC2,309.71 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.00043295 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC2,309.71
Hiện tại
FC2,309.71
Cao nhất
FC2,312.5
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,309.71 CDF
2026-10-15
24 giờ qua
+2.2115 CDF
+0.10%
7 ngày qua
-0.160069 CDF
-0.01%
30 ngày qua
+0.598918 CDF
+0.03%
1 năm qua
+54.512222 CDF
+2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
2,118.63 Hôm nay
2,309.71 Cao nhất
2,331.16
2,118.63 Hôm nay
2,309.71 Cao nhất
2,331.16
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.10%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2,815.29 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2,018.45 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,558.73
–
2,067.46
CDF
Năm biến động
+1.37%
2023
Tỷ giá trung bình
2,337.34 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2,027
–
2,792.7
CDF
Năm biến động
+33.88%
2024
Tỷ giá trung bình
2,815.29 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,660
–
2,877.82
CDF
BMD tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
2,725.48 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2,123.86
–
2,913.15
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,301.49 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2,118.63
–
2,331.16
CDF
BMD tăng giá
+1.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.