Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = LBP
Cập nhật
1
BMD
=
89,550
LBP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = £89,550 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = $0.00001117 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£89,487.85
Hiện tại
£89,550
Cao nhất
£89,550
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89,550 LBP
2026-10-15
24 giờ qua
-2.565408 LBP
7 ngày qua
+22.411738 LBP
+0.03%
30 ngày qua
+34.969789 LBP
+0.04%
1 năm qua
-12.209208 LBP
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
86,849.65 Hôm nay
89,550 Cao nhất
90,212.02
86,849.65 Hôm nay
89,550 Cao nhất
90,212.02
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 89,569.24 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,515.73 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,457.52
–
1,560.82
LBP
Năm ổn định
+0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
13,730.36 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1,506.94
–
15,403.42
LBP
Năm biến động
+893.14%
2024
Tỷ giá trung bình
78,960.71 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
14,983.02
–
90,135.29
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
89,569.24 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88,489.7
–
90,955.4
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
89,518.11 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
86,849.65
–
90,212.02
LBP
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.