Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = MAD
Cập nhật
1
BMD
=
9.844365
MAD
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = د.م.9.844365 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = $0.10158096 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.9.844365
Hiện tại
د.م.9.844365
Cao nhất
د.م.9.847399
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.844365 MAD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.082246 MAD
+0.84%
7 ngày qua
-0.120854 MAD
-1.21%
30 ngày qua
+0.394368 MAD
+4.17%
1 năm qua
+0.640442 MAD
+6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
9.037126 Hôm nay
9.844365 Cao nhất
9.981118
9.037126 Hôm nay
9.844365 Cao nhất
9.981118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.15967387 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.15967387 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.207029
–
11.10646
MAD
Năm biến động
+12.49%
2023
Tỷ giá trung bình
10.12273748 MAD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
9.607325
–
10.516518
MAD
BMD giảm giá
-5.12%
2024
Tỷ giá trung bình
9.93782308 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
9.568185
–
10.166351
MAD
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
9.34564682 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.951085
–
10.195888
MAD
Năm biến động
-9.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.60976862 MAD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
9.037126
–
9.981118
MAD
BMD tăng giá
+7.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.