Tỷ giá Đô la Bermuda sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = MDL
Cập nhật
1
BMD
=
17.849263
MDL
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = L17.849263 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.05602472 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L17.849263
Hiện tại
L17.849263
Cao nhất
L17.971157
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.849263 MDL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.086516 MDL
-0.48%
7 ngày qua
+0.052236 MDL
+0.29%
30 ngày qua
+0.519647 MDL
+3.00%
1 năm qua
+1.088919 MDL
+6.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
16.650107 Hôm nay
17.849263 Cao nhất
18.014856
16.650107 Hôm nay
17.849263 Cao nhất
18.014856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.8767684 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.8767684 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.752624
–
19.585101
MDL
BMD tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
18.10283427 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
17.298133
–
19.229006
MDL
BMD giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
17.73761389 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
17.251883
–
18.461613
MDL
BMD tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
17.3186763 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.36939
–
18.874517
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.60785459 MDL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
16.690409
–
18.014856
MDL
BMD tăng giá
+6.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.