Tỷ giá Đô la Bermuda sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = MKD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Denar Macedonia 54.950396 MKD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден54.950396 Hiện tại ден54.950396 Cao nhất ден55.199464
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.950396 MKD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.004114 MKD
+0.01%
7 ngày qua
-0.034647 MKD
-0.06%
30 ngày qua
+1.645309 MKD
+3.09%
1 năm qua
+2.244094 MKD
+4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
51.202294
Hôm nay
54.950396
Cao nhất
55.199464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 58.57999773 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.57999773 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.708297 – 63.94517 MKD
Năm biến động +6.01%
2023
Tỷ giá trung bình 56.94391737 MKD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
54.771746 – 58.777175 MKD
BMD giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 56.8964038 MKD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
54.900301 – 59.365203 MKD
BMD tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 54.54188097 MKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
52.008098 – 60.234947 MKD
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.08584704 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.202294 – 55.199464 MKD
BMD tăng giá +4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.