Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = SBD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la quần đảo Solomon 8.054993 SBD
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $8.054993 Hiện tại $8.054993 Cao nhất $8.078071
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.054993 SBD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.023078 SBD
-0.29%
7 ngày qua
-0.010048 SBD
-0.12%
30 ngày qua
+0.035494 SBD
+0.44%
1 năm qua
-0.182379 SBD
-2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.988367
Hôm nay
8.054993
Cao nhất
8.244425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.42349519 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.13785086 SBD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
7.993687 – 8.278288 SBD
Năm ổn định +2.28%
2023
Tỷ giá trung bình 8.34598475 SBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
8.197272 – 8.496477 SBD
Năm ổn định +1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 8.42349519 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.265027 – 8.747135 SBD
Năm ổn định -0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 8.30950152 SBD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
8.133497 – 8.475185 SBD
BMD giảm giá -2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.05904531 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.988367 – 8.156743 SBD
Năm ổn định -1.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.