Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = SRD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Suriname 37.712 SRD
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $37.712 Hiện tại $37.712 Cao nhất $37.712
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.712 SRD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.0645 SRD
+0.17%
7 ngày qua
-0.159 SRD
-0.42%
30 ngày qua
-0.038 SRD
-0.10%
1 năm qua
-1.5295 SRD
-3.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
37.105
Hôm nay
37.712
Cao nhất
39.8975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 37.68336906 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.23546176 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.303 – 31.964 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 36.61060828 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
31.5575 – 38.6215 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 33.13658607 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
28.668 – 36.95 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 37.2591261 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
34.9615 – 39.8975 SRD
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.68336906 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.105 – 38.3585 SRD
Năm ổn định -1.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.