Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = THB
Cập nhật
1
BMD
=
33.5065
THB
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ฿33.5065 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.02984496 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿33.502
Hiện tại
฿33.5065
Cao nhất
฿33.7125
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.5065 THB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.05275 THB
-0.16%
7 ngày qua
-0.1255 THB
-0.37%
30 ngày qua
+0.2165 THB
+0.65%
1 năm qua
+0.975311 THB
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
30.76458 Hôm nay
33.5065 Cao nhất
33.827484
30.76458 Hôm nay
33.5065 Cao nhất
33.827484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 35.25937987 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.03217257 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
32.1135
–
38.3
THB
Năm biến động
+4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
34.77165728 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
32.642611
–
37.0835
THB
Năm biến động
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
35.25937987 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.355535
–
37.204
THB
Năm biến động
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
32.85572039 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.05
–
34.89
THB
Năm biến động
-8.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.15042504 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
30.76458
–
33.827484
THB
BMD tăng giá
+6.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.