Tỷ giá Đô la Bermuda sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = TMT

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Manat Turkmenistan 3.51 TMT
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T3.5 Hiện tại T3.51 Cao nhất T3.51
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.51 TMT
2026-10-15
24 giờ qua
+0.01 TMT
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
+0.01 TMT
+0.29%
1 năm qua
+0.01 TMT
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.45909
Hôm nay
3.51
Cao nhất
3.51
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.50559665 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.50517653 TMT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.47 – 3.77 TMT
Năm ổn định -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 3.50467452 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.356667 – 3.510001 TMT
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 3.50436766 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36 – 3.55 TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 3.50559665 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.5 – 3.51 TMT
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.50465481 TMT
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.45909 – 3.51 TMT
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.