Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = TWD
Cập nhật
1
BMD
=
32.429266
TWD
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = NT$32.429266 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = $0.03083634 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$32.10155
Hiện tại
NT$32.429266
Cao nhất
NT$32.429266
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.429266 TWD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.244315 TWD
+0.76%
7 ngày qua
+0.514766 TWD
+1.61%
30 ngày qua
+0.652466 TWD
+2.05%
1 năm qua
+1.797066 TWD
+5.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
30.557699 Hôm nay
32.429266 Cao nhất
32.429266
30.557699 Hôm nay
32.429266 Cao nhất
32.429266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 32.10195508 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.78001174 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.4514
–
32.325998
TWD
Năm biến động
+10.63%
2023
Tỷ giá trung bình
31.14797904 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
29.722999
–
32.479001
TWD
Năm ổn định
+0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
32.10195508 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.6836
–
32.831202
TWD
BMD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
31.16738472 TWD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
28.927001
–
33.299601
TWD
Năm biến động
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.84979699 TWD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
31.163502
–
32.429266
TWD
BMD tăng giá
+3.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.