Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = WST
Cập nhật
1
BMD
=
2.7509
WST
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = WS$2.7509 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $0.36351739 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$2.7509
Hiện tại
WS$2.7509
Cao nhất
WS$2.7509
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7509 WST
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
+0.0216 WST
+0.79%
1 năm qua
-0.0501 WST
-1.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
2.71591 Hôm nay
2.7509 Cao nhất
2.816
2.71591 Hôm nay
2.7509 Cao nhất
2.816
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 11
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.8 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.67528075 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.579341
–
2.845054
WST
BMD tăng giá
+3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
2.7319771 WST
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.69755
–
2.8
WST
BMD tăng giá
+3.80%
2024
Tỷ giá trung bình
2.8 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.8
–
2.8
WST
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
2.79639699 WST
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.739
–
2.816
WST
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.74816892 WST
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.71591
–
2.816
WST
Năm ổn định
-2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.