Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BBD
Cập nhật
1
BND
=
1.56060655
BBD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $1.56060655 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $0.6407765 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.56002103
Hiện tại
$1.56060655
Cao nhất
$1.56060655
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56060655 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004224 BBD
-0.27%
7 ngày qua
-0.002781 BBD
-0.18%
30 ngày qua
-0.011823 BBD
-0.75%
1 năm qua
+0.017864 BBD
+1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
1.52835558 Hôm nay
1.56060655 Cao nhất
1.58588562
1.52835558 Hôm nay
1.56060655 Cao nhất
1.58588562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.56370368 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.45103129 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38054903
–
1.49075397
BBD
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.48990843 BBD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.45406535
–
1.53113916
BBD
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
1.49713868 BBD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.4654645
–
1.56122906
BBD
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
1.53084279 BBD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.45089132
–
1.57368918
BBD
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.56370368 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.53966485
–
1.58588562
BBD
Năm ổn định
+0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.