Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = PKR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rupee Pakistan 215.85709772 PKR
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨215.85709772 Hiện tại ₨215.85709772 Cao nhất ₨216.17521866
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
215.85709772 PKR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.427081 PKR
-0.20%
7 ngày qua
-0.459385 PKR
-0.21%
30 ngày qua
-2.052385 PKR
-0.94%
1 năm qua
-1.964587 PKR
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
214.06856359
Hôm nay
215.85709772
Cao nhất
221.78325067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 216.99142126 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 148.30130508 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
129.62235358 – 173.57525245 PKR
Năm biến động +27.54%
2023
Tỷ giá trung bình 208.15386596 PKR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
168.43664114 – 226.80684314 PKR
Năm biến động +24.98%
2024
Tỷ giá trung bình 208.4235175 PKR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
203.83789856 – 216.81568598 PKR
BND giảm giá -3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 215.58039236 PKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
202.66787942 – 223.53514078 PKR
BND tăng giá +6.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 216.99142126 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
214.06856359 – 221.78325067 PKR
Năm ổn định -0.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.