Tỷ giá Đô la Brunei sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SOS
Cập nhật
1
BND
=
445.94332033
SOS
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = S445.94332033 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $0.00224244 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S445.66100193
Hiện tại
S445.94332033
Cao nhất
S445.94332033
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
445.94332033 SOS
2026-10-15
24 giờ qua
-0.456371 SOS
-0.10%
7 ngày qua
-0.455505 SOS
-0.10%
30 ngày qua
-3.146816 SOS
-0.70%
1 năm qua
+4.983547 SOS
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
435.79843857 Hôm nay
445.94332033 Cao nhất
468.67524513
435.79843857 Hôm nay
445.94332033 Cao nhất
468.67524513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 446.7140391 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
419.67757555 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
392.72327723
–
1,211.58
SOS
Năm biến động
-2.14%
2023
Tỷ giá trung bình
424.13570988 SOS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
415.00791157
–
435.19119105
SOS
Năm ổn định
+1.94%
2024
Tỷ giá trung bình
427.6646572 SOS
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
418.02374785
–
445.90309842
SOS
BND giảm giá
-3.20%
2025
Tỷ giá trung bình
437.3605513 SOS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
415.69616439
–
461.96489067
SOS
BND tăng giá
+5.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
446.7140391 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
439.94245118
–
468.67524513
SOS
Năm ổn định
+0.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.