Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = TND

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dinar Tunisia 2.33291171 TND
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت2.33086497 Hiện tại د.ت2.33291171 Cao nhất د.ت2.33291171
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33291171 TND
2026-10-15
24 giờ qua
-0.005862 TND
-0.25%
7 ngày qua
-0.013343 TND
-0.57%
30 ngày qua
+0.03632 TND
+1.58%
1 năm qua
+0.076696 TND
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.22941828
Hôm nay
2.33291171
Cao nhất
2.34625447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.32880061 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.23501699 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11793884 – 2.40188822 TND
Năm biến động +9.01%
2023
Tỷ giá trung bình 2.31157316 TND
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.26635252 – 2.36285938 TND
Năm ổn định -0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 2.32880061 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.28855246 – 2.37111664 TND
Năm ổn định +0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 2.29144501 TND
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.22033596 – 2.38618915 TND
BND giảm giá -2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.31067577 TND
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.23508108 – 2.34625447 TND
BND tăng giá +2.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.