Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = XOF

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Franc CFA Tây Phi 456.41087805 XOF
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA455.56156398 Hiện tại CFA456.41087805 Cao nhất CFA460.30258168
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
456.41087805 XOF
2026-10-15
24 giờ qua
-1.435181 XOF
-0.31%
7 ngày qua
-1.320573 XOF
-0.29%
30 ngày qua
+9.483319 XOF
+2.12%
1 năm qua
+23.741569 XOF
+5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
430.62174017
Hôm nay
456.41087805
Cao nhất
460.30258168
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 453.76375403 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 452.261755 XOF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
424.38919106 – 476.53167756 XOF
Năm biến động +6.40%
2023
Tỷ giá trung bình 451.5505064 XOF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
440.20113028 – 465.13986171 XOF
Năm ổn định -1.76%
2024
Tỷ giá trung bình 453.76375403 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
445.54577042 – 469.11856479 XOF
BND tăng giá +3.57%
2025
Tỷ giá trung bình 444.55115141 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
431.94550864 – 470.60134734 XOF
BND giảm giá -6.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 450.4823229 XOF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
430.62174017 – 460.30258168 XOF
BND tăng giá +5.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.